Blog

Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Vinamilk

Với sự phát triển của ngành sữa Việt Nam, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất trong và ngoài nước ngày càng trở nên gay gắt. Hãy cùng phân tích case studyMô hình 5 Áp lực cạnh tranh của Vinamilkđể hiểu rõ sức mạnh của “ông lớn” này trên thị trường sữa hiện nay.

Sau 10 năm cổ phần hóa, Vinamilk đứng thứ 2 trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vinamilk hiện chiếm khoảng 53% thị phần sữa nước, 84% thị phần sữa chua và 80% thị phần sữa đặc. Vinamilk cũng có hệ thống phân phối và bán hàng rộng khắp tại Việt Nam, các sản phẩm của Vinamilk được phân phối tại hơn 212.000 điểm bán lẻ, 100 cửa hàng giới thiệu sản phẩm của chính công ty và 650 siêu thị trên toàn quốc.

Bạn đang xem: Môi trường cạnh tranh của vinamilk

mô hình 5 áp lực cạnh tranh của vinamilk 1

5 mô hình áp lực cạnh tranh của Vinamilk (nguồn: Internet)

Áp lực cạnh tranh từ khách hàng

Khách hàng cuối cùng có thể gây áp lực lớn đến chất lượng sản phẩm của công ty. Các nhãn hiệu sản phẩm sữa rất đa dạng và có tính hoán đổi cao, khi người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm sữa yếu tố giá cả không còn quá quan trọng. Các công ty cạnh tranh với nhau bằng chất lượng, sự đa dạng của sản phẩm, sức mạnh thương hiệu, v.v., và sau đó là giá cả. Đối với sản phẩm sữa, khi giá nguyên liệu tăng cao, các công ty sữa có thể tăng giá sản phẩm mà người tiêu dùng chưa chấp nhận. Do đó, năng lực thương lượng của người mua thấp.

Còn đối với các nhà phân phối, trung tâm dinh dưỡng, công ty sẽ có chiết khấu, hoa hồng. Các điểm phân phối như trung tâm dinh dưỡng, bệnh viện, nhà thuốc, v.v. có ảnh hưởng đáng kể đến các thương hiệu sữa vì chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định mua/cuối cùng mua sản phẩm sữa nào của khách hàng bán lẻ thông qua tư vấn, giới thiệu sản phẩm, v.v.

Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế

Thực tế, do đặc tính của sữa là nguồn bổ sung dinh dưỡng thiết yếu nên các sản phẩm từ sữa luôn có vị thế vững chắc trên thị trường mà ít có sản phẩm nào khác thay thế được. Đối với sữa nước, các sản phẩm thay thế có thể làm giảm thị phần của công ty bao gồm sữa hạt, sữa đậu nành, thức uống ngũ cốc hay soda có sữa… Ngành sữa ít chịu rủi ro về sản phẩm thay thế.

Xem thêm: Thai nhi tuần 34

5 mô hình áp lực cạnh tranh chính của Vinamilk – mối đe dọa từ sản phẩm thay thế (nguồn: Internet)

Rào cản gia nhập ngành

Nhìn chung, rào cản gia nhập ngành sữa khá cao nếu xét đến chi phí gia nhập, đặc điểm kỹ thuật sản phẩm và kênh phân phối phù hợp:

– Chi phí gia nhập thường không cao, nhưng phải đủ lớn cho nhu cầu quảng cáo, nghiên cứu/phát triển. Tuy nhiên, đối với sản phẩm sữa nước và sữa chua vẫn còn tương đối cao.

– Đặc điểm sản phẩm: Thị trường sữa Việt Nam đã có sự tham gia của hầu hết các hãng sữa lớn trên thế giới, trong đó các hãng sữa lớn đã chiếm thị phần nhất định và không thay đổi nhiều theo thời gian. thông qua. Vì vậy, các đối thủ mới muốn gia nhập phải có sự đầu tư mạnh mẽ để thu hút và thay đổi lòng trung thành của thị trường đối với các hãng sữa hiện tại.

– Kênh phân phối: Các kênh phân phối sản phẩm hiện có trong ngành sữa được các công ty đi trước tận dụng triệt để. Do đó, những người mới tham gia phải thuyết phục các kênh phân phối này bằng cách chấp nhận chia sẻ hoa hồng cao. Do đó, có thể kết luận rằng áp lực từ những người mới tham gia là không đáng kể và cạnh tranh sẽ chủ yếu diễn ra trong các ngành hiện có.

Năng lực thương lượng của nhà cung cấp

Đặc biệt là Vinamilk, đặc biệt là các công ty sữa, có quyền thương lượng tương đối mạnh với các nhà cung cấp. Ở góc độ quy mô ngành chăn nuôi bò sữa, 95% bò sữa được nuôi tại các hộ gia đình, chỉ có 5% được nuôi tại các trang trại chuyên nghiệp với quy mô từ 100-200 con trở lên (ven, 2009). Điều này cho thấy người dân chăn nuôi tự phát, chưa chú trọng đến quy trình nên số lượng và chất lượng không ổn định, làm giảm sức mạnh đàm phán với doanh nghiệp sản xuất. Thiếu kinh nghiệm quản lý, quy mô trang trại nhỏ, tỷ lệ suy sinh sản và bệnh tật ở bò cao… khiến người chăn nuôi bò sữa rất thiệt thòi. Vì vậy, các doanh nghiệp sữa trong nước chủ động đàm phán giá mua sữa nhập khẩu.

Xem thêm: Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì?

5 mô hình áp lực cạnh tranh chính của Vinamilk – năng lực thương lượng của nhà cung cấp (nguồn: Internet)

Cạnh tranh giữa các đối thủ trong ngành

Vinamilk hiện đang chịu sự cạnh tranh tương đối gay gắt của các nhãn hiệu trong và ngoài nước như: th true milk, nesle, Abbott, mead jonson,.. thị trường sữa trong tương lai sẽ tiếp tục mở rộng và cạnh tranh gay gắt.

mô hình 5 áp lực cạnh tranh 4

5 mô hình áp lực cạnh tranh chủ yếu của Vinamilk – sự cạnh tranh của các đối thủ trong ngành (nguồn: Internet)

>>Có thể bạn quan tâm: Mô hình ma trận bcg của vinamilk 2020

Vinamilk không chỉ tiếp tục phát triển ở thị trường trong nước mà còn tiếp tục phát triển thị trường xuất khẩu. Hiện nay, sản phẩm của Vinamilk đã được xuất khẩu đến hơn 31 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, với giá trị xuất khẩu hàng năm hơn 200 triệu đô la Mỹ. Thị trường xuất khẩu chính là Trung Đông và Châu Á. Vinamilk đang tiếp tục tìm kiếm và mở rộng thị trường tại Châu Âu, Châu Phi và Nam Mỹ. Doanh thu xuất khẩu chiếm tỷ trọng từ 8% – 24% trong tổng doanh thu hợp nhất của Vinamilk. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân trong 10 năm qua là 17%/năm. Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu là sữa bột và sữa đặc.

Qingqian | Tiếp thị ai

Xem thêm: Sữa cho mẹ bầu

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button